Bảng thông số kỹ thuật:
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 20% (±2%) | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 100 – 145 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 4,200 – 6,500 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập (Izod có rãnh) | 11 – 16 kJ/m² | ISO 180 |
| Nhiệt độ uốn cong (HDT) | 165 – 195 °C @ 1.8 MPa | ISO 75 |
| Điểm nóng chảy | 215 – 230 °C | ISO 3146 |
| Khả năng hấp thụ độ ẩm | ~1.7% (23°C/50% RH) | ISO 62 |
Bảng so sánh tính năng vật liệu dòng PA6:
| Tài sản | PA6 GF15 | PA6 GF20 | PA6 GF30 | PA6 GF33 | PA6 GF40 | PA6 GF50 | PA6 GF60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 15% | 20% | 30% | 33% | 40% | 50% | 60% |
| Độ bền kéo (MPa) | ~118 | ~125 | ~165 | ~175 | ~185 | ~200 | ~220 |
| Độ cứng uốn (MPa) | ~3,800 | ~4,500 | ~5,218 | ~7,000 | ~7,500 | ~9,000 | ~12,000 |
| Tác động có rãnh (kJ/m²) | ~10 | ~12 | ~12 | ~12.5 | ~13 | ~14 | ~14 |
| HDT @1,8 MPa (°C) | ~160 | ~180 | ~190 | ~195 | ~215 | ~216 | ~220 |
| Hồ sơ chính | High toughness, cost-effective | Balance of toughness & strength | Best all-around, most widely used | Performance upgrade of GF30 | Start of high stiffness & heat resist. | Metal-like stiffness & strength | Ultimate stiffness for extreme cases |
Key Advantages of PA6 GF20
Enhanced Strength with Good Toughness:
Offers a noticeable improvement in rigidity and strength over GF15, while retaining better impact resistance than higher GF grades.
Improved Thermal Capability:
Higher heat deflection temperature provides a greater safety margin for applications in warm environments.
Cost-Effective Performance Upgrade:
An economical step-up material when PA6 GF15 reaches its mechanical limit.
Good Processability:
Maintains relatively good flow compared to GF30 and above, suitable for molding parts with moderate complexity.
Ứng dụng trong ngành:

PA6GF20 is commonly used in automotive components, interior parts, and other applications that require a good surface finish and fundamental rigidity.
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Làm thế nào để lựa chọn?
Nói một cách đơn giản:
Cho độ bền cao hoặc hiệu quả về chi phí, hãy xem xét PA6 GF15.
Cho hiệu suất tổng thể cân bằng, chọn PA6 GF30.
Cho độ cứng, độ bền và khả năng chịu nhiệt cao hơn, và trong trường hợp chi phí không phải là yếu tố quyết định, hãy cân nhắc PA6 GF40/50/60. Nói chung, hàm lượng sợi thủy tinh càng cao thì các tính chất này càng được cải thiện.
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Câu hỏi thường gặp Phần:
Q: Tôi có thể nhận mẫu trước khi đặt hàng không?
A: Đúng vậy! Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí cho các dự án đủ điều kiện.
Q: Thời gian sản xuất là bao lâu?
A: Các sản phẩm tiêu chuẩn: 5-7 ngày; Các công thức tùy chỉnh: 2-3 tuần.
Q: Quý công ty có cung cấp chứng nhận vật liệu không?
A: Vâng, chúng tôi cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật và chứng nhận.









