Thông số kỹ thuật của PA6 GF40 (Dự kiến)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 40% (±2%) | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 145 – 200 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 7.500 – 11.000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập (Izod có rãnh) | 9 – 14 kJ/m² | ISO 180 |
| Nhiệt độ uốn cong (HDT) | 190 – 215 °C ở áp suất 1,8 MPa | ISO 75 |
| Điểm nóng chảy | 215 – 230 °C | ISO 3146 |
| Hấp thụ độ ẩm (Cân bằng, 23°C/50% RH) | ~1.5% | ISO 62 |
Bảng so sánh tính năng vật liệu dòng PA6:
| Tài sản | PA6 GF15 | PA6 GF30 | PA6 GF40 | PA6 GF50 | PA6 GF60 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 15% | 30% | 40% | 50% | 60% |
| Mật độ (g/cm³) | 1.21 | 1.38 | 1.46 | 1.56 | 1.67 |
| Độ bền kéo (MPa) | 118 | 165 | 185 | 200 | 220 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | 3.3 | 3.0 | 2.8 | 2.0 | 2.0 |
| Độ bền va đập có khía (kJ/m²) | 10 | 12 | 13 | 14 | 14 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (℃, 1,8 MPa) | 160 | 175 | 215 | 216 | 220 |
Những ưu điểm chính:
Tỷ lệ sức mạnh trên trọng lượng tuyệt vời
PA6 GF40 sở hữu các tính chất cơ học vượt trội, bao gồm độ bền kéo và mô-đun uốn rất cao, khiến vật liệu này phù hợp cho các bộ phận kết cấu phải chịu tải trọng lớn và ứng suất cao.
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Với nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) có thể vượt quá 215°C, PA6 GF40 duy trì độ ổn định kích thước và tính toàn vẹn cơ học tuyệt vời trong các ứng dụng đòi hỏi nhiệt độ cao.
Độ ổn định kích thước vượt trội
Hàm lượng sợi thủy tinh cao giúp giảm đáng kể khả năng hấp thụ độ ẩm và hạn chế tối đa hiện tượng giãn nở nhiệt, đảm bảo các chi tiết duy trì hình dạng chính xác và độ chính xác cao trong các điều kiện môi trường khác nhau.
Khả năng chống hóa chất và chống mài mòn tốt
Sản phẩm này có khả năng chống chịu tốt với dầu, nhiên liệu và nhiều loại hóa chất, trong khi hàm lượng sợi cao cũng góp phần nâng cao khả năng chống mài mòn, phù hợp cho các ứng dụng cơ khí và công nghiệp đòi hỏi khắt khe.
Ứng dụng trong ngành:

PA6GF40 thường được sử dụng trong các bộ phận ô tô, phụ tùng nội thất và các ứng dụng khác đòi hỏi bề mặt hoàn thiện tốt và độ cứng cơ bản.
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Làm thế nào để lựa chọn?
Nói một cách đơn giản:
Cho độ bền cao hoặc hiệu quả về chi phí, hãy xem xét PA6 GF15.
Cho hiệu suất tổng thể cân bằng, chọn PA6 GF30.
Cho độ cứng, độ bền và khả năng chịu nhiệt cao hơn, và trong trường hợp chi phí không phải là yếu tố quyết định, hãy cân nhắc PA6 GF40/50/60. Nói chung, hàm lượng sợi thủy tinh càng cao thì các tính chất này càng được cải thiện.
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Câu hỏi thường gặp Phần:
Q: Tôi có thể nhận mẫu trước khi đặt hàng không?
A: Đúng vậy! Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí cho các dự án đủ điều kiện.
Q: Thời gian sản xuất là bao lâu?
A: Các sản phẩm tiêu chuẩn: 5-7 ngày; Các công thức tùy chỉnh: 2-3 tuần.
Q: Quý công ty có cung cấp chứng nhận vật liệu không?
A: Vâng, chúng tôi cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật và chứng nhận.









