Thông số kỹ thuật của PA6 G50 (Dự kiến)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 50% (±2%) | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 160 – 220 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 9.000 – 14.000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập (Izod có rãnh) | 8 – 12 kJ/m² | ISO 180 |
| Nhiệt độ uốn cong (HDT) | 200 – 220 °C ở áp suất 1,8 MPa | ISO 75 |
| Điểm nóng chảy | 215 – 230 °C | ISO 3146 |
| Hấp thụ độ ẩm (Cân bằng, 23°C/50% RH) | ~1.3% | ISO 62 |
Bảng so sánh tính năng vật liệu dòng PA6:
| Tài sản | PA6 GF15 | PA6 GF30 | PA6 GF40 | PA6 GF50 | PA6 GF60 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 15% | 30% | 40% | 50% | 60% |
| Mật độ (g/cm³) | 1.21 | 1.38 | 1.46 | 1.56 | 1.67 |
| Độ bền kéo (MPa) | 118 | 165 | 185 | 200 | 220 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | 3.3 | 3.0 | 2.8 | 2.0 | 2.0 |
| Độ bền va đập có khía (kJ/m²) | 10 | 12 | 13 | 14 | 14 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (℃, 1,8 MPa) | 160 | 175 | 215 | 216 | 220 |
Những ưu điểm nổi bật của PA6 G50:
Độ bền và độ cứng của vật liệu thay thế kim loại
PA6 G50 mang lại độ bền kéo vượt trội và mô-đun uốn cao nhất trong số các loại nhựa sợi thủy tinh (GF) thông dụng, với hiệu suất gần bằng các kim loại như nhôm trong một số ứng dụng cụ thể. Điều này cho phép thiết kế các bộ phận chịu lực có độ cứng cực cao, góp phần giảm trọng lượng đáng kể.
Hiệu suất nhiệt tối đa
Với nhiệt độ uốn cong tối đa (HDT) cao nhất trong dòng PA6 GF, PA6 G50 duy trì được tính toàn vẹn cấu trúc và độ ổn định kích thước khi tiếp xúc với nhiệt độ cao liên tục, nhờ đó phù hợp với các môi trường nhiệt độ cao khắc nghiệt nhất.
Độ ổn định kích thước tối ưu
Hàm lượng sợi thủy tinh cực cao giúp giảm thiểu khả năng hút ẩm vốn có của nylon và giảm đáng kể độ giãn nở nhiệt. Điều này mang lại độ ổn định kích thước vượt trội, đảm bảo các bộ phận quan trọng duy trì độ chính xác cao trong các điều kiện độ ẩm và nhiệt độ thay đổi.
Khả năng chống mài mòn và chống hóa chất được cải thiện
Ngoài khả năng chịu hóa chất tốt được thừa hưởng từ PA6, hàm lượng sợi cao còn giúp cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn và giảm hiện tượng trượt dọc theo thời gian khi chịu tải trọng liên tục, khiến vật liệu này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cơ khí, ô tô và công nghiệp có độ căng cao.
Ứng dụng trong ngành:

PA6GF50 thường được sử dụng trong các bộ phận ô tô, phụ tùng nội thất và các ứng dụng khác đòi hỏi bề mặt hoàn thiện tốt và độ cứng cơ bản.
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Làm thế nào để lựa chọn?
Nói một cách đơn giản:
Cho độ bền cao hoặc hiệu quả về chi phí, hãy xem xét PA6 GF15.
Cho hiệu suất tổng thể cân bằng, chọn PA6 GF30.
Cho độ cứng, độ bền và khả năng chịu nhiệt cao hơn, và trong trường hợp chi phí không phải là yếu tố quyết định, hãy cân nhắc PA6 GF40/50/60. Nói chung, hàm lượng sợi thủy tinh càng cao thì các tính chất này càng được cải thiện.
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Câu hỏi thường gặp Phần:
Q: Tôi có thể nhận mẫu trước khi đặt hàng không?
A: Đúng vậy! Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí cho các dự án đủ điều kiện.
Q: Thời gian sản xuất là bao lâu?
A: Các sản phẩm tiêu chuẩn: 5-7 ngày; Các công thức tùy chỉnh: 2-3 tuần.
Q: Quý công ty có cung cấp chứng nhận vật liệu không?
A: Vâng, chúng tôi cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật và chứng nhận.









