Thông số kỹ thuật của PBT GF30 (Giá trị ước tính điển hình)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 30% | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 120 – 140 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 9.000 – 11.000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập có rãnh | 7 – 9 kJ/m² | ISO 180 |
| HDT @1,8 MPa | 210 – 220 °C | ISO 75 |
| Chỉ số theo dõi so sánh (CTI) | 550 V | Tiêu chuẩn IEC 60112 |
Bảng so sánh hiệu suất dòng sản phẩm PBT GF (Giá trị ước tính điển hình)
| Tài sản | PBT GF10 | PBT GF15 | PBT GF20 | PBT GF30 | PBT GF40 | PBT GF50 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 10% | 15% | 20% | 30% | 40% | 50% |
| Độ bền kéo | 70 – 85 MPa | 85 – 100 MPa | 100 – 120 MPa | 120 – 140 MPa | 135 – 155 MPa | 150 – 170 MPa |
| Hệ số uốn | 5.000 – 6.500 MPa | 6.500 – 7.800 MPa | 7.500 – 9.000 MPa | 9.000 – 11.000 MPa | 11.000 – 13.000 MPa | 13.000 – 16.000 MPa |
| Độ bền va đập có rãnh | 5 – 7 kJ/m² | 5,5 – 7,5 kJ/m² | 6 – 8 kJ/m² | 7 – 9 kJ/m² | 6,5 – 8,5 kJ/m² | 6 – 8 kJ/m² |
| HDT @1,8 MPa | 180 – 195 °C | 190 – 205 °C | 200 – 210 °C | 210 – 220 °C | 215 – 225 °C | 220 – 230 °C |
| CTI (Chỉ số theo dõi so sánh) | 600 V | 600 V | 575 V | 550 V | 525 V | 500 V |
| Hồ sơ chính | Độ cứng hiệu quả về chi phí và chu kỳ nhanh | Mức giá cân đối dành cho các linh kiện kỹ thuật | Độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tuyệt vời | Sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, khả năng tản nhiệt và hệ thống điện | Độ cứng cao cho các bộ phận kết cấu đòi hỏi khắt khe | Độ cứng tối đa cho vật liệu thay thế kim loại |
Những ưu điểm chính của PBT GF30
✅ Sự cân bằng tối ưu giữa kết cấu và hệ thống điện: Là tiêu chuẩn hàng đầu trong ngành, sản phẩm này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt và các tính chất điện môi đáng tin cậy, đáp ứng các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi khắt khe.
✅ Khả năng chống trượt vượt trội & Ổn định lâu dài: Có khả năng chống biến dạng vượt trội khi chịu tác động liên tục của các yếu tố cơ học và nhiệt, đảm bảo tính toàn vẹn của chi tiết và độ ổn định kích thước trong suốt vòng đời sản phẩm.
✅ Hiệu suất được cải thiện trong điều kiện khắc nghiệt: Sản phẩm này kết hợp khả năng chống hóa chất tốt với nhiệt độ uốn cong do nhiệt được cải thiện đáng kể, nhờ đó phù hợp cho các ứng dụng trong khoang động cơ ô tô và các ứng dụng điện ở nhiệt độ cao.
Ứng dụng trong ngành:

Khám phá chi tiết dòng sản phẩm sợi thủy tinh PBT
Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.
| Hạng | Phù hợp nhất cho | Tổng quan | Chi tiết đầy đủ |
|---|---|---|---|
| PBT GF10 | Giải pháp hiệu quả về chi phí để nâng cao độ cứng, độ ổn định kích thước và tốc độ cho các linh kiện điện tử. | Loại nhựa GF dễ sử dụng nhất, mang lại thời gian chu kỳ nhanh hơn, độ cứng cao hơn và khả năng cách điện tuyệt vời so với nhựa PBT không chứa chất độn. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PBT GF10 → |
| PBT GF20 | Các bộ phận kết cấu có độ chính xác cao, đòi hỏi tính ổn định, bề mặt nhẵn mịn và tính chất điện tốt. | Một sản phẩm có hiệu suất cân bằng, nổi trội về độ chính xác kích thước, chất lượng bề mặt và các đặc tính cơ học vững chắc, phù hợp cho các bộ phận kỹ thuật. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PBT GF20 → |
| PBT GF30 | Các bộ phận có độ bền cao phải chịu tác động của nhiệt và cơ học, đồng thời đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về điện. | Tiêu chuẩn hàng đầu trong ngành, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt và các tính chất điện môi ổn định. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PBT GF30 → |
| PBT GF40 | Các ứng dụng yêu cầu độ cứng cực cao và khả năng chịu tải lớn, trong đó độ trượt tối thiểu và độ ổn định kích thước tối đa là yếu tố then chốt. | Được thiết kế để đảm bảo độ cứng tối đa và độ ổn định kích thước lâu dài khi chịu tải liên tục, ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PBT GF40 → |
| PBT GF50 | Hiệu suất cơ học tối đa cho việc thay thế kim loại trong các ứng dụng điện và kết cấu đòi hỏi khắt khe. | Loại cao cấp nhất, mang lại độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi khắt khe nhất. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PBT GF50 → |
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Làm thế nào để chọn đúng loại PBT GF?
Nói một cách đơn giản:
Để nâng cao độ cứng, độ ổn định kích thước và rút ngắn thời gian chu kỳ một cách hiệu quả về chi phí đối với vỏ thiết bị điện, đầu nối hoặc các bộ phận kết cấu cơ bản, hãy xem xét PBT GF10.
Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, độ chính xác, độ nhẵn bề mặt và các tính chất điện tuyệt vời Đối với các linh kiện kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao như bánh răng, cảm biến ô tô hoặc đầu nối chất lượng cao, hãy chọn PBT GF30. Đây là tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng điện trong kết cấu.
Để đạt được độ cứng, độ bền và độ ổn định kích thước lâu dài tối ưu khi chịu tải trọng liên tục cao và nhiệt độ cao trong các ứng dụng thay thế kim loại hoặc kết cấu chịu tải trọng lớn, hãy cân nhắc PBT GF50.
Không chắc chắn loại nào phù hợp nhất cho phần của bạn? Hãy mô tả ứng dụng của bạn cho các kỹ sư của chúng tôi để nhận được lời khuyên được tùy chỉnh: https://nylonplastic.com/contact/
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Câu hỏi thường gặp về PBT GF30
Câu hỏi 1: Tại sao PBT GF30 lại được coi là loại ‘tiêu chuẩn‘?
PBT GF30 được coi là tiêu chuẩn vàng vì nó đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các tính chất kỹ thuật chính: độ bền cơ học và độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt tốt, độ ổn định kích thước tuyệt vời và khả năng cách điện ổn định (CTI). Sản phẩm này mang lại hiệu suất đa năng nhất cho nhiều ứng dụng kết cấu và điện đòi hỏi khắt khe.
Câu hỏi 2: PBT GF30 có phù hợp để sản xuất các đầu nối có thành mỏng không?
Đúng vậy, đó là một lựa chọn tuyệt vời. Nó tốc độ kết tinh nhanh, độ dài dòng chảy cao và độ cong vênh thấp điều này khiến PBT GF30 trở nên rất phù hợp để đúc các chi tiết phức tạp, có thành mỏng như các đầu nối thu nhỏ, nơi việc duy trì độ chính xác về kích thước và lực giữ chân cắm cao là yếu tố then chốt.
Câu hỏi 3: Chỉ số CTI của nó so sánh như thế nào với các loại GF cấp thấp hơn?
Mặc dù vẫn đảm bảo khả năng cách điện tuyệt vời, nhưng điện áp xuyên điện (CTI) của PBT GF30 (thường khoảng 550 V) là thấp hơn một chút so với GF10 hoặc PBT không chứa chất độn do hàm lượng sợi thủy tinh cao hơn. Giá trị này vẫn cao hơn nhiều so với ngưỡng yêu cầu của nhiều ứng dụng đòi hỏi độ an toàn cao (thường yêu cầu >250V hoặc >400V), nhưng để đạt được khả năng chống theo dõi tối đa, các loại vật liệu không chứa chất độn hoặc có hàm lượng chất độn thấp hơn có thể được ưu tiên sử dụng.









