Thông số kỹ thuật của PET GF10 (Giá trị ước tính điển hình)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 10% | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 100 – 120 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 7.000 – 8.500 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập có rãnh | 6 – 8 kJ/m² | ISO 180 |
| HDT @1,8 MPa | 205 – 215 °C | ISO 75 |
| Chỉ số theo dõi so sánh (CTI) | 600 V | Tiêu chuẩn IEC 60112 |
Bảng so sánh hiệu suất dòng sản phẩm PET GF (Giá trị điển hình ước tính)
| Tài sản | PET GF10 | PET GF20 | PET GF30 | PET GF40 | PET GF50 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 10% | 20% | 30% | 40% | 50% |
| Độ bền kéo | 100 – 120 MPa | 125 – 145 MPa | 145 – 165 MPa | 160 – 180 MPa | 175 – 195 MPa |
| Hệ số uốn | 7.000 – 8.500 MPa | 8.500 – 10.000 MPa | 10.000 – 12.000 MPa | 12.000 – 14.000 MPa | 14.000 – 17.000 MPa |
| Độ bền va đập có rãnh | 6 – 8 kJ/m² | 7 – 9 kJ/m² | 8 – 11 kJ/m² | 7 – 10 kJ/m² | 6 – 9 kJ/m² |
| HDT @1,8 MPa | 205 – 215 °C | 215 – 225 °C | 225 – 235 °C | 230 – 240 °C | 235 – 245 °C |
| CTI (Chỉ số theo dõi so sánh) | 600 V | 575 V | 550 V | 525 V | 500 V |
| Hồ sơ chính | Nâng cấp hiệu quả về chi phí với độ bền cao | Các bộ phận chính xác với bề mặt tuyệt vời | Hiệu suất kết cấu tổng thể tốt nhất | Độ cứng cao & khả năng chống biến dạng | Độ cứng tối đa cho vật liệu thay thế kim loại |
Những ưu điểm chính của PET GF10
✅ Bước nhảy vọt đáng kể về hiệu suất: Mang lại sự cải thiện đáng kể và hiệu quả về chi phí về độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu nhiệt so với PET không gia cố, tạo nền tảng vững chắc cho các bộ phận kỹ thuật.
✅ Duy trì khả năng gia công và độ ổn định: Giữ được tính chất chảy tốt, giúp quá trình đúc dễ dàng hơn, đồng thời mang lại độ ổn định kích thước tuyệt vời với độ co ngót và độ hút ẩm rất thấp.
✅ Nền tảng vững chắc cho an toàn điện: Giữ nguyên độ bền điện môi cao và Chỉ số theo dõi tương đối (CTI) của PET, đảm bảo khả năng cách điện tốt cho các linh kiện an toàn.
Ứng dụng trong ngành:

Khám phá chi tiết về dòng sản phẩm sợi thủy tinh PET
Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.
| Hạng | Phù hợp nhất cho | Tổng quan | Chi tiết đầy đủ |
|---|---|---|---|
| PET GF10 | Cải tiến hiệu quả về chi phí cho các bộ phận có độ bền cao và ổn định kích thước. | Loại GF có độ bền cao nhất, mang lại sự cải thiện đáng kể về độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt so với PET không chứa chất độn. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PET GF10 → |
| PET GF20 | Các bộ phận chính xác yêu cầu bề mặt hoàn thiện tuyệt vời và tính chất cơ học cao. | Một vật liệu có hiệu suất cân bằng, độ ổn định kích thước vượt trội, khả năng gia công tốt và bề mặt chất lượng cao, phù hợp cho các bộ phận kỹ thuật. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PET GF20 → |
| PET GF30 | Các bộ phận kết cấu có hiệu suất cao chịu tác động của nhiệt độ và áp lực cơ học lớn. | Tiêu chuẩn ngành hàng đầu, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cực cao, độ cứng, khả năng chịu nhiệt và độ ổn định. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PET GF30 → |
| PET GF40 | Ứng dụng có độ cứng cực cao và tải trọng lớn, nơi độ trượt và độ biến dạng tối thiểu là yếu tố quan trọng. | Được thiết kế để đạt độ cứng tối đa và độ ổn định kích thước lâu dài vượt trội dưới tải trọng liên tục ở nhiệt độ cao. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PET GF40 → |
| PET GF50 | Hiệu suất cơ học tối đa cho các ứng dụng thay thế kim loại đòi hỏi khắt khe. | Cấp độ cao nhất, cung cấp độ cứng, độ bền và khả năng chịu nhiệt cao nhất trong dòng sản phẩm, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhất. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PET GF50 → |
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Các bộ phận chịu nhiệt độ cao bên trong khoang động cơ (vỏ cảm biến, đầu nối, cuộn dây), giá đỡ kết cấu, ổ cắm đèn và phản xạ, các bộ phận của hệ thống gạt nước. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Các kết nối miniaturized và có số chân cao, cầu dao, vỏ công tắc, các bộ phận động cơ (bộ chuyển mạch, nắp cuối), cuộn dây biến áp. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng chịu tải cao, ổ trục, vỏ bơm và cánh quạt, các bộ phận của hệ thống băng tải, các bộ phận kết cấu robot yêu cầu độ cứng và khả năng chống biến dạng. Xem Ứng dụng công nghiệp → |
| Hàng tiêu dùng & Thiết bị gia dụng | Vỏ và bánh răng của dụng cụ điện, các bộ phận của thiết bị nhà bếp (vỏ máy trộn tay, đế máy xay sinh tố), vỏ thiết bị điện tử tiêu dùng có độ bền cao. Khám phá Ứng dụng cho Người tiêu dùng → |
| Vật liệu đóng gói & Phụ tùng kỹ thuật | Thùng chứa công nghiệp có thể tái sử dụng (thùng tote, pallet), bao bì kỹ thuật có thành mỏng nhưng cứng cáp, các thành phần yêu cầu tính năng rào cản khí tự nhiên. Hỏi về các mục đích sử dụng đặc biệt → |
Làm thế nào để chọn đúng loại PET GF?
Nói một cách đơn giản:
Để nâng cấp hiệu suất một cách tiết kiệm chi phí Với độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt được cải thiện đáng kể cho các bộ phận kết cấu, hãy xem xét PET GF10.
Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các tính chất cơ học cao, bề mặt hoàn thiện xuất sắc và độ chính xác kích thước. Trong các thành phần kỹ thuật phức tạp, hãy chọn PET GF30. Đây là tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng kết cấu.
Để đạt được độ cứng tối đa, độ bền cao và tính ổn định kích thước lâu dài. Trong điều kiện tải trọng và nhiệt độ cực cao, hãy xem xét PET GF50.
Không chắc chắn loại nào phù hợp nhất cho phần của bạn? Hãy mô tả ứng dụng của bạn cho các kỹ sư của chúng tôi để nhận được lời khuyên được tùy chỉnh: https://nylonplastic.com/contact/
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Câu hỏi thường gặp về PET GF10
Câu hỏi 1: Những lợi ích chính của PET GF10 so với PET không gia cường là gì?
Những lợi ích chính là các tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt được cải thiện. PET GF10 có độ bền kéo, mô-đun uốn (độ cứng) và nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) cao hơn đáng kể, nhờ đó phù hợp cho các ứng dụng chịu tải và ở nhiệt độ cao, nơi mà PET không gia cường sẽ không đáp ứng được yêu cầu.
Câu hỏi 2: PET GF10 có phù hợp để tiếp xúc với thực phẩm hoặc dùng trong đóng gói không?
Mặc dù PET tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong ngành đóng gói, Các loại vật liệu gia cố sợi thủy tinh như GF10 thường không được sử dụng cho các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc bao bì có thành mỏng do chứa sợi và các gói phụ gia khác nhau. Chúng chủ yếu được thiết kế để ứng dụng trong các lĩnh vực kết cấu, điện tử và công nghiệp.
Câu hỏi 3: Quá trình sấy khô đối với PET GF10 quan trọng đến mức nào, và nên thực hiện như thế nào?
Việc sấy khô là điều tuyệt đối cần thiết và không thể bỏ qua. PET rất dễ bị thủy phân. Vật liệu phải được sấy khô trong lò sấy hút ẩm ở nhiệt độ 120–140°C trong 4–6 giờ để đạt được độ ẩm dưới 0.02% trước khi gia công. Việc sấy khô không đúng cách sẽ dẫn đến sự phân hủy phân tử nghiêm trọng, gây ra hiện tượng giòn và làm mất các tính chất cơ học.










