PA66 CF50 Technical Data (Estimated Typical Values)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi carbon | 50% | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 280 – 320 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 29.000 – 33.000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập có rãnh | 12 – 15 kJ/m² | ISO 180 |
| HDT @1,8 MPa | 270 – 280 °C | ISO 75 |
| Điện trở thể tích | 10⁻¹ – 10¹ Ω·cm | Tiêu chuẩn IEC 60093 |
Bảng dữ liệu kỹ thuật series PA66 CF (Giá trị điển hình ước tính)
| Tài sản | Tiêu chuẩn thử nghiệm | PA66 CF10 | PA66 CF20 | PA66 CF30 | PA66 CF40 | PA66 CF50 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi carbon | Tiêu chuẩn ISO 1172 | 10% | 20% | 30% | 40% | 50% |
| Độ bền kéo | ISO 527 | 160 – 180 MPa | 200 – 230 MPa | 240 – 270 MPa | 260 – 290 MPa | 280 – 320 MPa |
| Hệ số uốn | ISO 178 | 11.000 – 13.000 MPa | 16.000 – 19.000 MPa | 21.000 – 24.000 MPa | 25.000 – 28.000 MPa | 29.000 – 33.000 MPa |
| Độ bền va đập có rãnh | ISO 180 | 8 – 11 kJ/m² | 9 – 12 kJ/m² | 10 – 13 kJ/m² | 11 – 14 kJ/m² | 12 – 15 kJ/m² |
| HDT @1,8 MPa | ISO 75 | 250 – 260 °C | 255 – 265 °C | 260 – 270 °C | 265 – 275 °C | 270 – 280 °C |
| Điện trở thể tích | Tiêu chuẩn IEC 60093 | 10³ – 10⁵ Ω·cm | 10² – 10⁴ Ω·cm | 10⁻¹ – 10³ Ω·cm | 10⁰ – 10² Ω·cm | 10⁻¹ – 10¹ Ω·cm |
PA66 CF50 Key Advantages
✅ Unrivaled Specific Properties: Offers an exceptional strength-to-weight and stiffness-to-weight ratio, enabling extreme lightweighting without compromising performance or safety.
✅ Advanced Multifunctional Capabilities: Provides tailored electrical conductivity for EMI shielding or grounding, coupled with high thermal conductivity for effective heat dissipation.
Ứng dụng trong ngành:

Khám phá chi tiết về dòng sản phẩm PA66 Carbon Fiber
Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.
| Hạng | Phù hợp nhất cho | Tổng quan | Chi tiết đầy đủ |
|---|---|---|---|
| PA66 CF10 | Các bộ phận chịu nhiệt độ cao cần độ cứng và khả năng chống tĩnh điện (ESD) với ngân sách hạn chế. | Loại sợi carbon (CF) chịu nhiệt cao dễ tiếp cận nhất, cung cấp khả năng chịu nhiệt, độ cứng và bảo vệ chống tĩnh điện (ESD) tốt hơn so với PA66 tiêu chuẩn. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF10 → |
| PA66 CF20 | Yêu cầu thay thế kim loại trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền nhiệt, độ cứng và trọng lượng. | Một sản phẩm có hiệu suất cân bằng cho môi trường nhiệt độ cao, nổi bật về tỷ lệ sức mạnh trên trọng lượng và độ dẫn điện chức năng. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF20 → |
| PA66 CF30 | Các thành phần kết cấu chịu tác động của nhiệt độ cao và áp lực cơ học. | Tiêu chuẩn vàng về độ bền kết cấu ở nhiệt độ cao, cung cấp độ cứng gần như kim loại và khả năng chống mỏi xuất sắc. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF30 → |
| PA66 CF40 | Ứng dụng có độ cứng cực cao và chịu nhiệt độ cao, nơi độ uốn cong là yếu tố quan trọng. | Được thiết kế để đạt độ cứng tối đa và ổn định kích thước dưới tác động của nhiệt độ và tải trọng cơ học cực đoan. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF40 → |
| PA66 CF50 | Các ứng dụng quan trọng đối với hoạt động của hệ thống ở giới hạn về hiệu suất nhiệt và cơ học. | Cấp độ cao nhất, cung cấp độ bền và độ cứng tối ưu trong các môi trường nhiệt độ cao khắc nghiệt nhất. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF50 → |
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Cách chọn loại PA66 CF phù hợp?
Nói một cách đơn giản:
-
Để nâng cấp hiệu quả về chi phí sang các vật liệu composite sợi carbon chịu nhiệt độ cao. Với độ cứng, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống tĩnh điện được cải thiện đáng kể, hãy xem xét PA66 CF10.
-
Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cao, nhiệt độ uốn cong và thiết kế nhẹ. Trong các ứng dụng yêu cầu thay thế kim loại, hãy chọn PA66 CF30. Đây là tiêu chuẩn hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng kết cấu ở nhiệt độ cao.
-
Để đạt được độ cứng, độ bền và độ ổn định kích thước tối ưu ở nhiệt độ cao. Khi hiệu suất là yếu tố quan trọng trong điều kiện cực đoan, hãy xem xét PA66 CF50.
Tại sao nên chọn chúng tôi?


PA66 CF50 FAQ:
Q1: What makes PA66 CF50 the “premium” choice in the series?
PA66 CF50 delivers the pinnacle of mechanical properties: the highest stiffness, strength, and heat resistance achievable in the PA66 CF series. It is designed for mission-critical applications in aerospace, motorsport, and high-end automation where performance margins are non-negotiable.
Q2: Can PA66 CF50 replace metals like aluminum in structural applications?
In many cases, yes. PA66 CF50 offers a superior strength-to-weight ratio compared to many metals. It can replace aluminum or magnesium in components where weight saving, corrosion resistance, and complex geometry molding are crucial, often without sacrificing structural integrity.
Q3: What are the key considerations for molding PA66 CF50?
Molding CF50 demands expertise to unlock its full potential:
-
Fiber Orientation: Process parameters must be optimized to control fiber orientation for predictable anisotropic properties.
-
Wear: Extreme abrasiveness mandates the use of specialized, hardened tooling.
-
Consultation: Close collaboration with material suppliers is highly recommended for successful production.









