PA66 CF50 Nylon 66 với sợi carbon 50% | Nhựa nylon

PA66 CF50 is an engineering thermoplastic composite based on nylon 66 (PA66) reinforced with 50% carbon fibers. As the premium grade in the series, it is designed for mission-critical applications in aerospace, elite motorsport, and high-end automation where absolute performance, reliability, and weight savings are paramount.

Why Choose Nylon Plastic’s PA66 CF50?
✅ Providing Peak Composite Performance: We deliver the ultimate expression of carbon fiber-reinforced PA66, offering properties that compete with more expensive composites for your top-tier projects.
✅ Được tin cậy cho độ tin cậy quan trọng đối với nhiệm vụ.: Our PA66 CF50 is manufactured to the highest consistency standards, ensuring the performance and safety of components where failure is not an option.
✅ Collaborative Innovation at the Frontier: We work as an extension of your R&D team, providing the material expertise and support needed to turn groundbreaking concepts into reality with PA66 CF50.
✅ Defining the Future of Lightweight Engineering: We empower you to lead in fields where every gram counts and performance is limitless, providing the material foundation for innovation.

Danh mục: , Thương hiệu:

Chi tiết về Wanhan 01

PA66 CF50 Technical Data (Estimated Typical Values)

Tài sản Giá trị Tiêu chuẩn thử nghiệm
Nội dung sợi carbon 50% Tiêu chuẩn ISO 1172
Độ bền kéo 280 – 320 MPa ISO 527
Hệ số uốn 29.000 – 33.000 MPa ISO 178
Độ bền va đập có rãnh 12 – 15 kJ/m² ISO 180
HDT @1,8 MPa 270 – 280 °C ISO 75
Điện trở thể tích 10⁻¹ – 10¹ Ω·cm Tiêu chuẩn IEC 60093

Bảng dữ liệu kỹ thuật series PA66 CF (Giá trị điển hình ước tính)

Tài sản Tiêu chuẩn thử nghiệm PA66 CF10 PA66 CF20 PA66 CF30 PA66 CF40 PA66 CF50
Nội dung sợi carbon Tiêu chuẩn ISO 1172 10% 20% 30% 40% 50%
Độ bền kéo ISO 527 160 – 180 MPa 200 – 230 MPa 240 – 270 MPa 260 – 290 MPa 280 – 320 MPa
Hệ số uốn ISO 178 11.000 – 13.000 MPa 16.000 – 19.000 MPa 21.000 – 24.000 MPa 25.000 – 28.000 MPa 29.000 – 33.000 MPa
Độ bền va đập có rãnh ISO 180 8 – 11 kJ/m² 9 – 12 kJ/m² 10 – 13 kJ/m² 11 – 14 kJ/m² 12 – 15 kJ/m²
HDT @1,8 MPa ISO 75 250 – 260 °C 255 – 265 °C 260 – 270 °C 265 – 275 °C 270 – 280 °C
Điện trở thể tích Tiêu chuẩn IEC 60093 10³ – 10⁵ Ω·cm 10² – 10⁴ Ω·cm 10⁻¹ – 10³ Ω·cm 10⁰ – 10² Ω·cm 10⁻¹ – 10¹ Ω·cm

PA66 CF50 Key Advantages

✅ Pinnacle of Mechanical & Thermal Performance: Represents the highest achievable stiffness, strength, and heat resistance in the PA66 CF series, for the most demanding applications.
✅ Unrivaled Specific Properties: Offers an exceptional strength-to-weight and stiffness-to-weight ratio, enabling extreme lightweighting without compromising performance or safety.
✅ Advanced Multifunctional Capabilities: Provides tailored electrical conductivity for EMI shielding or grounding, coupled with high thermal conductivity for effective heat dissipation.

Ứng dụng trong ngành:

Vai trò quan trọng của công nghệ ép phun trong ngành công nghiệp ô tô

Khám phá chi tiết về dòng sản phẩm PA66 Carbon Fiber

Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.

Hạng Phù hợp nhất cho Tổng quan Chi tiết đầy đủ
PA66 CF10 Các bộ phận chịu nhiệt độ cao cần độ cứng và khả năng chống tĩnh điện (ESD) với ngân sách hạn chế. Loại sợi carbon (CF) chịu nhiệt cao dễ tiếp cận nhất, cung cấp khả năng chịu nhiệt, độ cứng và bảo vệ chống tĩnh điện (ESD) tốt hơn so với PA66 tiêu chuẩn. Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF10 →
PA66 CF20 Yêu cầu thay thế kim loại trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền nhiệt, độ cứng và trọng lượng. Một sản phẩm có hiệu suất cân bằng cho môi trường nhiệt độ cao, nổi bật về tỷ lệ sức mạnh trên trọng lượng và độ dẫn điện chức năng. Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF20 →
PA66 CF30 Các thành phần kết cấu chịu tác động của nhiệt độ cao và áp lực cơ học. Tiêu chuẩn vàng về độ bền kết cấu ở nhiệt độ cao, cung cấp độ cứng gần như kim loại và khả năng chống mỏi xuất sắc. Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF30 →
PA66 CF40 Ứng dụng có độ cứng cực cao và chịu nhiệt độ cao, nơi độ uốn cong là yếu tố quan trọng. Được thiết kế để đạt độ cứng tối đa và ổn định kích thước dưới tác động của nhiệt độ và tải trọng cơ học cực đoan. Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF40 →
PA66 CF50 Các ứng dụng quan trọng đối với hoạt động của hệ thống ở giới hạn về hiệu suất nhiệt và cơ học. Cấp độ cao nhất, cung cấp độ bền và độ cứng tối ưu trong các môi trường nhiệt độ cao khắc nghiệt nhất. Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF50 →

Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp

Ngành công nghiệp Ứng dụng chính
Ô tô Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối.
Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô →
Điện & Điện tử Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện.
Khám phá các giải pháp E&E →
Thiết bị công nghiệp Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí.
Xem Ứng dụng công nghiệp →
Các ứng dụng đa dạng của nhựa PA
Các ứng dụng đa dạng của nhựa PA

Cách chọn loại PA66 CF phù hợp?

Nói một cách đơn giản:

  • Để nâng cấp hiệu quả về chi phí sang các vật liệu composite sợi carbon chịu nhiệt độ cao. Với độ cứng, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống tĩnh điện được cải thiện đáng kể, hãy xem xét PA66 CF10.

  • Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cao, nhiệt độ uốn cong và thiết kế nhẹ. Trong các ứng dụng yêu cầu thay thế kim loại, hãy chọn PA66 CF30. Đây là tiêu chuẩn hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng kết cấu ở nhiệt độ cao.

  • Để đạt được độ cứng, độ bền và độ ổn định kích thước tối ưu ở nhiệt độ cao. Khi hiệu suất là yếu tố quan trọng trong điều kiện cực đoan, hãy xem xét PA66 CF50.

Tại sao nên chọn chúng tôi?

Chi tiết về Wanhan 03

Chi tiết về Wanhan 04

PA66 CF50 FAQ:

Q1: What makes PA66 CF50 the “premium” choice in the series?
PA66 CF50 delivers the pinnacle of mechanical properties: the highest stiffness, strength, and heat resistance achievable in the PA66 CF series. It is designed for mission-critical applications in aerospace, motorsport, and high-end automation where performance margins are non-negotiable.

Q2: Can PA66 CF50 replace metals like aluminum in structural applications?
In many cases, yes. PA66 CF50 offers a superior strength-to-weight ratio compared to many metals. It can replace aluminum or magnesium in components where weight saving, corrosion resistance, and complex geometry molding are crucial, often without sacrificing structural integrity.

Q3: What are the key considerations for molding PA66 CF50?
Molding CF50 demands expertise to unlock its full potential:

  • Fiber Orientation: Process parameters must be optimized to control fiber orientation for predictable anisotropic properties.

  • Wear: Extreme abrasiveness mandates the use of specialized, hardened tooling.

  • Consultation: Close collaboration with material suppliers is highly recommended for successful production.

Hãy cùng chúng tôi tạo ra giải pháp tùy chỉnh dành riêng cho bạn.

Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Cuộn lên đầu trang

Liên hệ với chúng tôi

Vui lòng điền vào biểu mẫu bên dưới, và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.

Thông tin liên hệ