PA66 CF40 Nylon 66 với sợi carbon 40% | Nhựa nylon

PA66 CF40 is an engineering thermoplastic composite based on nylon 66 (PA66) reinforced with 40% carbon fibers. This advanced grade is engineered for applications where maximum rigidity, exceptional dimensional stability, and superior functional properties are non-negotiable for success in cutting-edge industries.

Why Choose Nylon Plastic’s PA66 CF40?
✅ Delivering Ultimate Stiffness: We provide a material that approaches the rigidity of metals while maintaining a significant weight advantage, enabling revolutionary designs in high-stress environments.
✅ Commitment to Precision Under Pressure: Our PA66 CF40 guarantees that your most precision-critical components will maintain their tolerances under the most severe thermal and mechanical stress.
✅ Chuyên môn chuyên sâu cho các quy trình xử lý tiên tiến: We partner with you to navigate the specific processing parameters of high-fiber-content composites, ensuring superior surface finish and mechanical performance.
✅ Enabling Next-Generation Applications: We are your material partner for breakthroughs in robotics, aerospace, and high-end automotive, where exceptional performance defines competitive advantage.

Danh mục: , Thương hiệu:

Chi tiết về Wanhan 01

PA66 CF40 Technical Data (Estimated Typical Values)

Tài sản Giá trị Tiêu chuẩn thử nghiệm
Nội dung sợi carbon 40% Tiêu chuẩn ISO 1172
Độ bền kéo 260 – 290 MPa ISO 527
Hệ số uốn 25.000 – 28.000 MPa ISO 178
Độ bền va đập có rãnh 11 – 14 kJ/m² ISO 180
HDT @1,8 MPa 265 – 275 °C ISO 75
Điện trở thể tích 10⁰ – 10² Ω·cm Tiêu chuẩn IEC 60093

 

Bảng dữ liệu kỹ thuật series PA66 CF (Giá trị điển hình ước tính)

Tài sản Tiêu chuẩn thử nghiệm PA66 CF10 PA66 CF20 PA66 CF30 PA66 CF40 PA66 CF50
Nội dung sợi carbon Tiêu chuẩn ISO 1172 10% 20% 30% 40% 50%
Độ bền kéo ISO 527 160 – 180 MPa 200 – 230 MPa 240 – 270 MPa 260 – 290 MPa 280 – 320 MPa
Hệ số uốn ISO 178 11.000 – 13.000 MPa 16.000 – 19.000 MPa 21.000 – 24.000 MPa 25.000 – 28.000 MPa 29.000 – 33.000 MPa
Độ bền va đập có rãnh ISO 180 8 – 11 kJ/m² 9 – 12 kJ/m² 10 – 13 kJ/m² 11 – 14 kJ/m² 12 – 15 kJ/m²
HDT @1,8 MPa ISO 75 250 – 260 °C 255 – 265 °C 260 – 270 °C 265 – 275 °C 270 – 280 °C
Điện trở thể tích Tiêu chuẩn IEC 60093 10³ – 10⁵ Ω·cm 10² – 10⁴ Ω·cm 10⁻¹ – 10³ Ω·cm 10⁰ – 10² Ω·cm 10⁻¹ – 10¹ Ω·cm

PA66 CF40 Key Advantages

✅ Extreme Rigidity for Minimal Deflection: Engineered to provide the highest level of stiffness in the series, dramatically reducing flexure under extreme mechanical and thermal loads.
✅ Exceptional Dimensional Precision: Offers ultra-low coefficient of thermal expansion and moisture absorption, critical for high-precision components in demanding environments.
✅ High-Performance Functional Properties: Delivers enhanced thermal conductivity and consistent electrical conductivity, suitable for advanced thermal management and EMI shielding applications.

Ứng dụng trong ngành:

Vai trò quan trọng của công nghệ ép phun trong ngành công nghiệp ô tô

Khám phá chi tiết về dòng sản phẩm PA66 Carbon Fiber

Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.

Hạng Phù hợp nhất cho Tổng quan Chi tiết đầy đủ
PA66 CF10 Các bộ phận chịu nhiệt độ cao cần độ cứng và khả năng chống tĩnh điện (ESD) với ngân sách hạn chế. Loại sợi carbon (CF) chịu nhiệt cao dễ tiếp cận nhất, cung cấp khả năng chịu nhiệt, độ cứng và bảo vệ chống tĩnh điện (ESD) tốt hơn so với PA66 tiêu chuẩn. Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF10 →
PA66 CF20 Yêu cầu thay thế kim loại trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền nhiệt, độ cứng và trọng lượng. Một sản phẩm có hiệu suất cân bằng cho môi trường nhiệt độ cao, nổi bật về tỷ lệ sức mạnh trên trọng lượng và độ dẫn điện chức năng. Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF20 →
PA66 CF30 Các thành phần kết cấu chịu tác động của nhiệt độ cao và áp lực cơ học. Tiêu chuẩn vàng về độ bền kết cấu ở nhiệt độ cao, cung cấp độ cứng gần như kim loại và khả năng chống mỏi xuất sắc. Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF30 →
PA66 CF40 Ứng dụng có độ cứng cực cao và chịu nhiệt độ cao, nơi độ uốn cong là yếu tố quan trọng. Được thiết kế để đạt độ cứng tối đa và ổn định kích thước dưới tác động của nhiệt độ và tải trọng cơ học cực đoan. Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF40 →
PA66 CF50 Các ứng dụng quan trọng đối với hoạt động của hệ thống ở giới hạn về hiệu suất nhiệt và cơ học. Cấp độ cao nhất, cung cấp độ bền và độ cứng tối ưu trong các môi trường nhiệt độ cao khắc nghiệt nhất. Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF50 →

Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp

Ngành công nghiệp Ứng dụng chính
Ô tô Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối.
Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô →
Điện & Điện tử Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện.
Khám phá các giải pháp E&E →
Thiết bị công nghiệp Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí.
Xem Ứng dụng công nghiệp →
Các ứng dụng đa dạng của nhựa PA
Các ứng dụng đa dạng của nhựa PA

Cách chọn loại PA66 CF phù hợp?

Nói một cách đơn giản:

  • Để nâng cấp hiệu quả về chi phí sang các vật liệu composite sợi carbon chịu nhiệt độ cao. Với độ cứng, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống tĩnh điện được cải thiện đáng kể, hãy xem xét PA66 CF10.

  • Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cao, nhiệt độ uốn cong và thiết kế nhẹ. Trong các ứng dụng yêu cầu thay thế kim loại, hãy chọn PA66 CF30. Đây là tiêu chuẩn hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng kết cấu ở nhiệt độ cao.

  • Để đạt được độ cứng, độ bền và độ ổn định kích thước tối ưu ở nhiệt độ cao. Khi hiệu suất là yếu tố quan trọng trong điều kiện cực đoan, hãy xem xét PA66 CF50.

Tại sao nên chọn chúng tôi?

Chi tiết về Wanhan 03

Chi tiết về Wanhan 04

PA66 CF40 FAQ:

Q1: What is the primary application for PA66 CF40?
PA66 CF40 is engineered for applications where extreme rigidity and minimal deflection under load are paramount. It is ideal for high-precision components in robotics, advanced industrial machinery, and structural parts that cannot bend or warp under high stress or temperature.

Q2: How does PA66 CF40’s dimensional stability benefit designs?
It offers ultra-low thermal expansion and moisture absorption. This ensures that precision parts maintain their tight tolerances across wide temperature ranges and in humid environments, reducing the need for compensatory design and improving long-term reliability.

Q3: Is special equipment needed to process PA66 CF40?
Processing high-fiber-content grades like CF40 requires attention:

  • Equipment: A robust injection molding machine with a wear-resistant screw and barrel is necessary.

  • Gate Design: Larger gates and runners are advised to facilitate flow.

  • Xử lý sau: Machining operations require carbide tools due to the material’s high abrasiveness.

Hãy cùng chúng tôi tạo ra giải pháp tùy chỉnh dành riêng cho bạn.

Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Cuộn lên đầu trang

Liên hệ với chúng tôi

Vui lòng điền vào biểu mẫu bên dưới, và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.

Thông tin liên hệ